| Stt |
Tên ngành, nghề |
| I |
Trình độ cao đẳng |
| 1 |
Kế toán doanh nghiệp |
| 2 |
Kế toán |
| 3 |
Kinh doanh thương mại |
| 4 |
Quản trị nhà hàng |
| 5 |
Hướng dẫn du lịch |
| 6 |
Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 7 |
Quản trị kinh doanh |
| 8 |
Tin học ứng dụng |
| 9 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 10 |
Công nghệ ô tô |
| 11 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 12 |
Cắt gọt kim loại |
| 13 |
Hàn |
| 14 |
Điện công nghiệp |
| 15 |
Cơ điện tử |
| II |
Trình độ trung cấp |
| 1 |
Kế toán doanh nghiệp |
| 2 |
Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 3 |
Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 4 |
Quản lý và kinh doanh nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
| 5 |
Quản lý và kinh doanh du lịch |
| 6 |
Kinh doanh thương mại và dịch vụ |
| 7 |
Thương mại điện tử |
| 8 |
Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm) |
| 9 |
Quản lý và bán hàng siêu thị |
| 10 |
Bán hàng trong siêu thị |
| 11 |
Tin học ứng dụng |
| 12 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 13 |
Công nghệ ô tô |
| 14 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 15 |
Cắt gọt kim loại |
| 16 |
Hàn |
| 17 |
Bảo trì và sửa chữa thiết bị cơ khí |
| 18 |
Điện tử công nghiệp và dân dụng |
| 19 |
Điện công nghiệp và dân dụng |
| 20 |
Điện công nghiệp |
| 21 |
Cơ điện tử |
| 22 |
Công nghệ may |
| 23 |
May thời trang |
| III |
Trình độ sơ cấp |
| 1 |
Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 2 |
Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
| 3 |
Kỹ thuật pha chế đồ uống |
| 4 |
Kỹ thuật làm bánh |
| 5 |
Nghiệp vụ kinh doanh xăng dầu, khí đốt |
| 6 |
Công nghệ ô tô |
| 7 |
Cắt gọt kim loại |
| 8 |
Hàn |
| 9 |
Điện công nghiệp |
| 10 |
May thời trang |